khuc-xa-ke Khúc xạ kế


Khúc Xạ Kế

Khúc xạ kế đo đường Fructose Hanna HI96802

Mã sản phẩm: HI96802

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo độ ngọt model Master-53M

Mã sản phẩm: Master-53M (Code 235

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo độ mặn hiện số PAL-06S Atago

Mã sản phẩm: PAL-06S

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo độ mặn Master-S/MillM Atago

Mã sản phẩm: Master-S/MillM

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo đường Hanna HI96804

Mã sản phẩm: HI96804

Giá: Liên hệ

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT 3M

Mã sản phẩm: Master-3M (Code 2333

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo độ ngọt Hanna HI96812

Mã sản phẩm: HI96812

Giá: Liên hệ

Máy đo khúc xạ Hanna HI96814

Mã sản phẩm: HI96814

Giá: Liên hệ

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT M

Mã sản phẩm: Master-M (Code 2313)

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Atago PR-101α

Mã sản phẩm: PR-101α

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo độ ngọt model 2M

Mã sản phẩm: Master-2M (Code 2323

Giá: Liên hệ

Máy đo độ ngọt ATAGO PR-32α

Mã sản phẩm: PR-32α

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo natri clorua Hanna HI96821

Mã sản phẩm: HI96821

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế đo Ethylene Glycol Hanna HI96831

Mã sản phẩm: HI96831

Giá: Liên hệ

Quang kế di động Hanna HI96751

Mã sản phẩm: HI96751

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96811

Mã sản phẩm: HI96811

Giá: Liên hệ

Quang kế kali Hanna HI96750

Mã sản phẩm: HI96750

Giá: Liên hệ

Quang kế Nitrat, Nitrogen Hanna HI96728

Mã sản phẩm: HI96728

Giá: Liên hệ

Máy đo khúc xạ Brix Hanna HI96813

Mã sản phẩm: HI96813

Giá: Liên hệ

Máy đo quang Hanna HI96786

Mã sản phẩm: HI96786

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96822

Mã sản phẩm: HI96822

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96832

Mã sản phẩm: HI96832

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96841

Mã sản phẩm: HI96841

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96800

Mã sản phẩm: HI96800

Giá: Liên hệ

Khúc xạ kế Hanna HI96801

Mã sản phẩm: HI96801

Giá: Liên hệ



Hỗ trợ trực tuyến

  • Hỗ trợ trực tuyến

    Phòng Kinh Doanh

    0901879398

    Skype:

  • Hỗ trợ trực tuyến

    Phòng Kỹ Thuật

    028 6660 43 43

    Skype:

Tỷ Giá

Mã NT Mua C.khoản Bán
USD 23,145.00 23,145.00 23,265.00
EUR 25,605.29 25,682.34 26,453.66
GBP 29,508.38 29,716.39 29,980.90
HKD 2,916.67 2,937.23 2,981.21
JPY 210.48 212.61 219.80
CHF 23,139.07 23,302.19 23,698.45
AUD 15,621.16 15,715.45 15,982.69
CAD 17,363.75 17,521.44 17,819.40
SGD 16,797.16 16,915.57 17,100.31
THB 750.75 750.75 782.07
Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Thống kê truy cập

  • Đang online: 38
  • Tuần này: 727
  • Tháng này: 4142
  • Tổng truy cập: 70086
stuart
dai han
horiba
Delta ohm
OHAUS
YSI
sp1